Học Toán theo bài — lý thuyết, bài tập, đề ôn.
Phương trình đường thẳng (tiếp theo)
2
Vị trí tương đối của hai đường thẳng
$\heva{
&\Delta_1 \colon A_1 x+B_1 y+C_1=0 \Rightarrow \operatorname{vtpt} \overrightarrow{n_1}=\left(A_1 ; B_1\right)
&\Delta_2 \colon A_2 x+B_2 y+C_2=0 \Rightarrow \operatorname{vtpt} \overrightarrow{n_2}=\left(A_2 ; B_2\right)
}
$
$\bullet$ $\left(\Delta_1\right) \cap\left(\Delta_2\right) \Leftrightarrow \overrightarrow{n_1}$ không cùng phương $\overrightarrow{n_2}$
\[
A_1A_2 B_1B_2 với A_2, B_2 0.
\]
$\bullet$ $\left(\Delta_1\right) \parallel \left(\Delta_2\right) \Leftrightarrow \dfrac{A_1}{A_2}=\dfrac{B_1}{B_2} \neq \dfrac{C_1}{C_2}$ với $A_2, B_2, C_2 \neq 0$
$\bullet$ $\left(\Delta_1\right) \equiv\left(\Delta_2\right) \Leftrightarrow \dfrac{A_1}{A_2}=\dfrac{B_1}{B_2}=\dfrac{C_1}{C_2}$ với $A_2, B_2, C_2 \neq 0$
[hình]
Lưu ý: Nếu mẫu bằng 0 phải kiểm tra các tính chất cùng phương hay không, có điểm chung hay không...
Khoảng cách từ một điểm đến đường thẳng
$$\boxed{\mathrm{d}(M, \Delta)=\frac{\left|A \cdot x_M+B \cdot y_M+C\right|}{\sqrt{A^2+B^2}}}
$$
Góc giữa hai đường thẳng cắt nhau
(_1, _2)=
|n_1 n_2||n_1| |n_2| = |u_1 u_2||u_1| |u_2|
Lưu ý: $0^{\circ} \leq \left(\Delta_1, \Delta_2\right) \leq 90^{\circ}$
Qui ước: Góc giữa hai đường thẳng song song hoặc trùng nhau bằng $0^{\circ}$.